Articles by "Từ Loại"
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ Loại. Hiển thị tất cả bài đăng
Cấu trúc và cách sử dụng thì hiện tại đơn trong tiếng anh
Cấu trúc và cách sử dụng thì hiện tại đơn trong tiếng anh

1. Cách thành lập

þThì hiện tại đơn của động từ thường (ordinary verb) ở thể xác định (affirmative) có cùng hình thức như động từ nguyên mẫu (infinitive), chỉ thêm s ở ngôi thứ 3 số ít (he, she, it).

þThể phủ định (negative) được thành lập bằng hình thức hiện tại phủ định của trợ động từ do (do not hoặc does not - nếu là ngôi thứ 3 số ít) + hình thức nguyên mẫu (không to) của động từ chính.

þThể nghi vấn (interrogative) hình thành với thì hiện tại nghi vấn của to do + nguyên mẫu của động từ chính không to (ví dụ như thì hiện tại đơn của động từ work).

þLưu ý:
Trong cách phân chia động từ phía trên, ở thể phủ định (negative) và nghi vấn phủ định (negative interrogative), do thường được giản lược (contractions).
I don’t work
Don’t I work?
He doesn’t work
Doesn’t he work?

Ngoài ra, việc thêm s ở ngôi thứ 3 số ít, cần lưu ý là đối với những động từ tận cùng bằng -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o, chúng ta thêm -es (thay vì chỉ thêm s mà thôi) cũng như các hình thức khác nữa...

2. Cách dùng

Thì hiện tại đơn dùng để chỉ:
þMột hành động thường xuyên, hay một thói quen lặp đi lặp lại

- My mother wears glasses when she reads.
Mẹ tôi mang kính khi đọc sách.

- Tom goes abroad every year.
Mỗi năm Tom đều xuất ngoại.

Do vậy, thì hiện tại đơn thường đi cùng các trạng từ hoặc cụm trạng từ như: usually, often, always, often, always, sometimes, never, occasionally, twice a year, every week...

þNhững sự kiện thường xảy ra ngoài thiên nhiên, một sự thực hiển nhiên, một điều lúc nào cũng đúng.

- The sun rises in the East.
Mặt trời mọc ở hướng Đông.

- Two and four are six.
Hai với bốn là sáu.

- It rains in winter.
Trời mưa vào mùa đông.

þNhững lời tuyên bố, thông báo...

- The President declares tomorrow a holiday.
Tổng thống tuyên bố ngày mai là ngày nghỉ.

- The city council announces that the winner is Miss Helen.
Hội đồng thành phố công bố Helen là người thắng cuộc.

þNhững hành động dự định làm trong tương lai và thường đã lên kế hoạch trước.

- The Prime Minister leaves for Singapore tomorrow.
Thủ tướng lên đường đi Singapore vào ngày mai.

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) có thể dùng để diễn tả một hành động tương lai hoặc một loạt hành động tương lai, nhất là khi liên quan đến các cuộc hành trình. Bởi vậy, chúng ta thường nghe đại diện các hãng du hành hay những người hướng dẫn viên du lịch nói kiểu như thế này: "We leave here at 5, arrive in Da Nang at midnight, and take a plane to Bangkok" (Chúng ta rời nơi đây lúc 5h, tới Đà Nẵng lúc nữa đêm rồi bắt máy bay đi Bangkok).
Phân biệt cách sử dụng MANY và MUCH trong tiếng anh
Phân biệt cách sử dụng MANY và MUCH trong tiếng anh

Phân biệt cách sử dụng MANY và MUCH trong tiếng anh

Cả 2 đều có nghĩa là nhiều.
1. Cả 2 đều có thể dùng làm đại từ

- Helen gets lots of letters, but John doesn't get many.
Helen nhận được nhiều thư nhưng John không nhận được bao nhiêu.

- Mr. Brown never eats much for lunch.
Ông Brown không bao giờ ăn nhiều vào buổi trưa.

2. Many và much rất thông dụng trong vai trò tính từ
Many dùng trước danh từ đếm được, số nhiều; còn much dùng trước danh từ không đếm được, số ít.

-Many students are lazy.
Nhiều sinh viên lười.

-How much petrol do you need?
Anh cần bao nhiêu xăng?

Xem thêm: Phân biệt cách sử dụng 2 động từ Hear và Listen

3. Many thông thường dùng trong bổ ngữ hoặc một phần bổ ngữ của động từ ở thể xác định. Trong trường hợp đó, người ta dùng "a lot (of)" thay thế.

- He has a lot of books
Anh ấy có nhiều sách

được dùng rộng rãi hơn là:
- He has many books

Nhưng khi many nằm trong cụm từ "a good many, a great many" (có nghĩa là rất nhiều) thì nó không cần "a lot (of)" thay thế.

- Dorothy has a good (a great) many hens.
Dorothy có rất nhiều gà mái.

Hầu hết các trường hợp dùng much bổ nghĩa cho danh từ làm chủ ngữ hay bổ ngữ trong câu xác định, người ta thay thế much bằng "a lot o(f), a great deal (of)".

- A lot of (a great deal of) time was wasted.
Rất nhiều thời gian đã bị phung phí.
thay thế cho: Much time was wasted.

Xem thêm: Cách sử dụng "enough" trong tiếng anh

4. Những cách dùng khác của many và much.
Much còn dùng làm trạng từ, còn many thì không.

- Jane isn't in the office much.
Jane không có mặt ở văn phòng nhiều.

- He talks too much.
Anh ấy nói quá nhiều.

Many of, much of dùng với danh từ xác định.

- Much of his work has validity.
Rất nhiều công trình của anh có giá trị pháp lý.

- Many of her books are in english.
Phần lớn sách của cô ấy viết bằng tiếng anh.

Many a - thông dụng trong văn chương - cũng có nghĩa như many (nhiều, một số lớn của), nhưng "many a" dùng với danh từ số ít và do đó, động từ theo sau cũng phải ở số ít.

- Many a student does not work hard.
Nhiều sinh viên không chịu khó học hành.

- Many a famous pop star has been ruined by drugs.
Nhiều ngôi sao nhạc pop nổi tiếng đã bị lụi tàn vì ma túy.

Xem thêm: Những cặp từ thường gây nhầm lẫn trong tiếng anh

5. Riêng với much trong nghĩa: ở mức độ lớn, nhiều, lắm.

Trong câu xác định, much thường có very đi trước.
- I'm very much aware of the lack of food suplies.
Tôi biết rất rõ về tình trạng thiếu thốn nguồn cung cấp lương thực.

Trong câu phủ định thì very được lược bỏ đi.
- I don't like it much.
Tôi không thích cái đó lắm.

- Dorothy isn't in her office much.
Dorothy không có mặt nhiều trong văn phòng của cô ấy.

Much cũng có thể đóng vai trò một trạng từ chỉ mức độ khi dùng với các hình thức so sánh.

- Helen is much better today.
Hôm nay trông Helen khá hẳn lên.

- It is much better to say nothing.
Tốt hơn cả là không nói gì.
Những cặp từ thường gây nhầm lẫn trong tiếng anh
Những cặp từ thường gây nhầm lẫn trong tiếng anh
Có một số từ tiếng anh thường gây nhầm lẫn đối với nhiều người học tiếng anh. Thật ra thì chúng cũng ít nhiều gây ra sự nhầm lẫn đối với những người bản xứ huống hồ chi là những người sử dụng tiếng anh như một ngoại ngữ thứ 2 như tụi mình. Điều này có nghĩa là những từ gây nhầm lẫn này có thể bị sử dụng sai trong khi viết và nói tiếng anh.

Trong bài viết này, tôi muốn chia sẻ đến các bạn 5 từ rất hay gây nhầm lẫn trong tiếng anh và chỉ cho bạn cách sử dụng nó một cách chính xác:

5 cặp từ thường gây nhầm lẫn trong tiếng anh

1. Affect và Effect

Affect là động từ với nghĩa: có ảnh hưởng tới, tác động tới (affect còn là danh từ với nghĩa: sự xúc động).
Effect là danh từ, có nghĩa: kết quả, hiệu quả, tác dụng, ảnh hưởng.

Ví dụ:
- The poetry affected her deeply.
Thơ ca ảnh hưởng sâu sắc với cô ấy.

- His protest had no effect.
Sự phản kháng của anh ấy không hiệu quả

Ngoài ra, khi là một động từ, effect có nghĩa là thực hiện (to carry out).
- We did not effect a new cure.
Chúng tôi đã không thực hiện một phương pháp điều trị mới.

Xem thêm: Phân biệt cách sử dụng 2 động từ Hear và Listen

2. Borrow và Lend

Borrow là vay, mượn. Borrow something from somebody, tức "vay, mượn" cái gì từ ai, người nào.

Còn Lend có nghĩa: cho vay, cho mượn. Lend somebody something, tức đưa vật gì đến cho ai mượn, hay cho ai mượn vật gì.

Như vậy, borrow có nghĩa là "take" (nhận vào), còn lend là "give" (cho, đưa ra).

Ví dụ:
- They borrowed many books from the library.
Họ mượn nhiều sách ở thư viện.

- Can you lend me $100? I'll pay you back the day after tomorrow.
Bạn có thể cho tôi mượn 100 đô la không? Tôi sẽ trả lại vào ngày mốt.

Xem thêm: Hình thức so sánh của tính từ - Comparative Adjective

3. Interested và Interesting

Cả 2 đều là tính từ.
1. Interested ngụ ý đến sự tò mò hoặc quan tâm (đến ai, cái gì). Nếu như ta muốn biết nhiều hơn, muốn biết thêm về một sự việc, về một người nào đó, tức là ta đã "interested" đến người hay việc đó. Sau interested, nếu có dùng giới từ thì đó chỉ là giới từ in.

- We are very interested in history
Chúng tôi rất quan tâm đến lịch sử.

Nếu ta muốn biểu thị mình thích làm một việc gì, ta có thể dùng cụm từ "interested in doing something".

- I was interested in seeing some museum in this city.
Tôi muốn tham quan một vài viện bảo tàng ở thành phố này.

Lưu ý:
Để biểu thị ý trên đây, ta không dùng "interested to do something". Câu trên, ta không nói "I was interested to see some museum in this city".

2. Cần tránh sự lẫn lộn giữa interestedinteresting. Tính từ interesting có nghĩa: thú vị; tức ám chỉ những gì gây nên sự tò mò, thích thú, thu hút sự chú ý, làm cho người ta quan tâm.

- There were several interesting seminars where she picked up some useful information.
Có nhiều hội thảo thú vị, nơi cô ấy thu nhặt được một số thông tin hữu ích.

Xem thêm: Hình thức so sánh của trạng từ - Comparative Adverb

4. Altogether và Alltogether

Altogether là trạng từ, có nghĩa: hoàn toàn, nhìn chung, bao quát.
- He did not altogether welcome these experiences.
Anh ấy không hoàn toàn đón nhận những kinh nghiệm này.

- His new house isn't altogether finished.
Căn nhà mới của anh chưa hoàn toàn xong.

- Altogether, he decided, marriage was a bit of a mistake.
Nhìn chung, anh ấy cho rằng, hôn nhân đã là một chút sai lầm.

Chúng ta cũng dùng altogether để nói về một con số tổng cộng, bao gồm tất cả.
- She owes me $400 altogether
Cô ấy nợ tôi cả thảy 400 đô la.

Đừng nhầm lẫn altogether với all together. Chúng ta dùng all together khi nói về một nhóm người hay vật cùng chung nhau hay cùng nhau làm một việc gì. All together thường dùng với nghĩa: mọi người, mọi vật cùng chung nhau.

- Put the dishes all together in the sink.
Hãy để tất cả các dĩa vào trong bồn rửa chén bát.

- They all went to the movie together.
Tất cả bọn họ đã cùng nhau đi xem hát.

Xem thêm: Cách sử dụng các giới từ about, on, above và over

5. Advice and Advise

1. Advice là danh từ, có nghĩa là lời khuyên. Khi bạn cho ai một lời khuyên thì bạn nói họ những gì mà theo bạn, họ cần nên làm.

- If you take my advice, you'll go to the police station.
Nếu nghe theo lời tôi thì anh nên đi đến đồn cảnh sát.

Advice là danh từ không đếm được (uncountable noun) nên chúng ta không nói "advices" (những lời khuyên) hay "an advice" (một lời khuyên) . Tuy nhiên, để nói câu trên thì ta dùng "a word of advice" hay "a piece of advice".

- Let me give you a piece of advice...
Tôi có lời khuyên cho anh....

2. Advise là động từ, có nghĩa là khuyên bảo, cho ai lời khuyên.

- I advise you to be cautious.
Tôi khuyên anh là nên thận trọng.

Động từ advise cần có bổ ngữ (object). Do vậy, chúng ta không nên nói: She advise to wait until tomorrow. Trong trường hợp ta không muốn đề cập đến người nhận lời khuyên thì nên dùng danh từ advice. Như câu trên ta có thể nói: Her advice was to wait until tomorrow (Lời khuyên của cô ấy là hãy đợi cho đến ngày mai).
Cách sử dụng "enough" trong tiếng anh
Cách sử dụng "enough" trong tiếng anh

1. Dùng "enough" sau các tính từ và trạng từ

Khi enough bổ nghĩa cho một tính từ hay trạng từ, nó thường đứng sau tính từ/trạng từ đó. Enough có nghĩa: đủ, đạt được mức độ cần dùng, thỏa mãn.

(1) At 16 you aren't old enough to buy cigarette
Ở tuổi 16, cậu chưa đủ tuổi để có thể mua thuốc lá.

(2) She's not driving fast enough.
Cô ấy chạy xe chưa đủ nhanh

Thỉnh thoảng, enough cũng được dùng sau một tính từ nhằm xác nhận hay nhấn mạnh rằng, một ai đó hay một việc gì đó có phẩm chất, đức tính đặc biệt nhưng lại có một phẩm chất, đức tính khác tương phản với cái trước đó và thường được diễn tả ở một mệnh đề ngay sau đó.

She's likeable enough but very ordinary.
Cô ấy khá dễ thương, nhưng không có gì đặc biệt.

Xem thêm: Tính từ và cách sử dụng tính từ trong tiếng anh

2. Dùng "enough" làm hạn định từ

Enough được dùng trước một danh từ không đếm được và trước hình thức số nhiều của một danh từ đếm được.

(1) Have you got enough milk?
Bạn đã lấy đủ sữa chưa?

(2) I asked the dean whether there were enough students going into engineering
Tôi hỏi ông khoa trưởng liệu đã có đủ sinh viên theo học ngành cơ khí chưa

Enough đôi khi cũng được dùng sau một danh từ, nhưng trong tiếng anh hiện đại, việc này rất hiếm, ngoại trừ trong một số cụm từ quen thuộc.

(1) I was fool enough to believe him
Tôi là người khờ khạo đủ để tin hắn.

(2) We have time enough to get to the railway station
Chúng ta có đủ thời gian để đến ga xe lửa.

Enough theo sau tính từ mà nó bổ nghĩa, nhưng nếu enough bổ nghĩa cho một tính từ đi với danh từ, thì nó sẽ đứng phía trước tính từ. Chúng ta so sánh:

(1) He hasn't got long enough rulers
Anh ấy không lấy những cái thước kẻ đủ dài.
Tức là anh ta cần những cái thước dài hơn. Enough ở đây bổ nghĩa cho tính từ "long".

(2) He hasn't got enough long rulers.
Anh ấy không lấy đủ số thước kẻ dài.
Tức là anh ta cần nhiều thước dài như thế hơn. Enough ở đây bổ nghĩa cho "long rulers".

Enough of: ta không dùng enough đứng ngay trước một cụm danh từ bắt đầu bằng một từ hạn định (determiner), cũng không đặt enough ngay trước một đại từ. Trong những trường hợp này, ta phải dùng enough of.

(1) She couldn't answer enough of the questions
Cô ấy không thể trả lời đủ các câu hỏi.

(2) There's enough of it for everybody.
Có đủ thứ đó cho mọi người.

Cần nhớ là khi dùng enough of trước đại từ hay cụm danh từ thì động từ trong câu phải hợp với hình thức số nhiều hay số ít của đại từ hoặc danh từ.

Enough có thể dùng một mình mà không cần một danh từ, nếu như ngữ nghĩa đã rõ ràng. Lúc đó, enough giữ vai trò đại từ bất định.
- Two bottles of whiskey will be enough
Hai chai whiskey là đủ.

Xem thêm: Trạng từ tiếng anh và cách sử dụng trạng từ trong tiếng anh

Lưu ý:
  • Ta không dùng enough hoặc enough + danh từ để làm chủ ngữ của một câu phủ định. Thí dụ, ta không nói "Enough students didn't come" mà nói "Not enough students came" (Sinh viên đã không đến đủ).
  • Time và room thường được dùng một mình với nghĩa "enough time" (đủ thời gian), "enough room" (đủ chỗ).                                                                                                                                     There isn't room for everybody to sit down                                                                                    Không đủ chỗ cho mọi người ngồi.
  • Câu tục ngữ thông dụng trong anh ngữ "Enough is enough" có nghĩa là: đủ rồi (có nói thêm hay làm thêm cũng chẳng ích gì mà thậm chí, còn có hại).
Phân biệt cách sử dụng của 2 động từ Hear và Listen
Phân biệt cách sử dụng của 2 động từ Hear và Listen
Cả 2 động từ hear và listen đều có nghĩa là: nghe, nghe thấy
1. Hear là từ thường dùng để chỉ sự nhận biết âm thanh bằng tai, nghe một cách bình thường, tự nhiên như những âm thanh, sự việc gì "đến tai chúng ta"tức là "nghe không chủ động". Hear là một động từ bất quy tắc (hear-heard-heard).
Ví dụ:
(1) I heard someone laughing
Tôi đã nghe thấy tiếng cười của ai đó
(2) Suddenly I heard a strange noise.
Đột nhiên, tôi nghe thấy một tiếng ồn lạ.

Listen cũng là nghe, nhưng nghe bằng sự chú ý, lắng tai mà nghe, cố gắng để nghe. Listen hàm ý sự tập trung tư tưởng, cố nghe cho bằng được. Hãy so sánh:
(1) I heard them talking in the next room,but I didn't really listen to what they are saying.
Tôi nghe họ nói chuyện ở phòng bên cạnh, nhưng tôi không thực sự lắng nghe những gì họ nói.
(2) I didn't hear the phone because I was listening to the radio.
Tôi không nghe tiếng chuông điện thoại vì tôi đang nghe radio.

Lưu ý:
1. Hear cũng hàm ý "lắng nghe, chú ý nghe" như trong câu "Can you hear me?" (Anh có thể nghe tôi không?), "We'd better hear what they have to say" (Tốt hơn hết là hãy nghe xem họ nói gì)...nhưng nghĩa "lắng nghe" của hear "nhẹ" hơn là listen.

Listen listen to: thông thường, động từ listen đi với "to", nhưng khi không có bổ ngữ thì ta không dùng "to". Hãy so sánh thử:
(1) Listen! (Ta không nói listen to)
Hãy nghe đây
(2) Listen to me! (Ta không nói: Listen me)
Hãy nghe tôi nói!

2. Hear không dùng trong các thì tiến hành (progressive forms). Ta không nói "I'm hearing...". Để diễn tả một ai đó đang nghe cái gì vào một thời điểm người ta nói, chúng ta dùng "can hear". 
(1) I can hear somebody coming (Ta không nói: I'm hearing...)
Tôi nghe thấy ai đó đang đến.

3. Nên chú ý rằng, listen (to) hầu hết được dùng khi nói về những gì đang diễn biến. Còn khi nói về những gì đã qua rồi, những "cái toàn thể, tổng thể" như một buổi hòa nhạc, một cuộc nói chuyện...thì ta dùng hear. Hãy so sánh thử:

(1) When we arrived, I was listening to a record of the Beatles
Khi anh ấy đến, tôi đang nghe đĩa nhạc của ban Beatles
Trong câu này, ta không nói "....I was hearing..."

(2) I once heard my friend play all the Beethoven concerto
Đã có lần tôi nghe bạn tôi chơi tất cả những bản concerto của Beethoven.
Trong câu này, ta không nói "I once listened to my friend...."

4.Cấu trúc "heard + object + infinitive" được dùng để nói rằng một ai đó đã nghe thấy toàn bộ sự kiện hay hành động.
I once heard him give a talk on American politics
Tôi từng nghe thấy anh ấy nói chuyện về chính trị nước Mỹ.
Cấu trúc "heard + object + ing" dùng để nói rằng, ai đó đã nghe thấy một sự kiện hay hành động khi sự kiện, hành động đó đang diễn ra.
- As I walked past her room, I heard her talking on the phone.
Khi tôi rảo bước ngang qua phòng nàng, tôi nghe nàng đang nói chuyện điện thoại

5. Chúng ta có thể dùng hình thức thụ động đối với hear, nhưng lưu ý là theo sau hear phải là nguyên mẫu có "to" hay hình thức -ing.
She was never heard to say "thank you" in her life.
Người ta không bao giờ nghe bà ấy nói tiếng "cám ơn" trong suốt cuộc đời của bà.

6. Hình thức hiện tại của hear + mệnh đề bắt đầu bằng "that" thường được dùng để giới thiệu một mảng thông tin mà ai đó đã được nghe.
I hear (that) the workers are going on strike.
Tôi nghe rằng, công nhân sẽ đình công.

Hình thức so sánh của trạng từ - Comparative Adverb
Hình thức so sánh của trạng từ - Comparative Adverb

Hình thức so sánh của trạng từ cũng tương tự như tính từ

1. So sánh bằng nhau

as + adverb + as
Ví dụ:
- He works as slowly as I
Anh ấy làm việc chậm như tôi

Ở thể phủ định (negative) thì ta có thể dùng: so...as

- John doesn't snore so loudly as you do
John không ngáy lớn như anh.

Câu phủ định này cũng có thể viết:
John doesn't snore as loudly as you do

2. So sánh cao hơn và cao nhất

- So sánh cao hơn:
  • Với trạng từ một âm tiết: adverb + er + than
  • Với trạng từ nhiều âm tiết: more + adverb + than

- So sánh cao nhất:
  • Với trạng từ một âm tiết: the + adverb + est
  • Với trạng từ nhiều âm tiết: the most + adverb

3. So sánh kém hơn và kém nhất

- Kém hơn: less + adverb + than
Ví dụ:
- He reads much less now than he did 2 years ago.
Giờ thì anh ấy đọc ít hơn nhiều so với 2 năm cách đây.

- Kém nhất: the least + adverb
Ví dụ:
- Helen answers the least lively
Helen trả lời kém sinh động nhất

4. Những trạng từ so sánh bất quy tắc

Thể nguyênSo sánh cao hơnSo sánh cao nhất
-Well (hay, tốt)betterthe best
-Badly (tồi, xấu)worsethe worst
-Late (muộn, chậm)laterthe last, the latest
-Little (ít, một chút)lessthe least
-Much (nhiều)morethe most
-Far (xa, nhiều)farther, furtherthe farthest, the furthest
Trạng từ tiếng anh (phó từ) là loại từ không chỉ bổ nghĩa cho hầu hết các động từ, tính từ và trạng từ mà còn cho cả đại từ, giới từ, liên từ, cho cụm từ và cho cả nguyên một câu hay mệnh đề.
Trạng từ tiếng anh và cách sử dụng trạng từ
Trạng từ tiếng anh và cách sử dụng trạng từ

1. Vị trí của trạng từ trong tiếng anh

- Thông thường, vị trí của trạng từ được đặt trước từ, cụm từ hay câu mà nó hạn định, bổ nghĩa.

1.1 Trạng từ đặt ở đầu câu:
- Gồm các trạng từ nghi vấn, khẳng định, phủ định để mở đầu câu hỏi hoặc câu trả lời.
Thí dụ:
- When did you return?
Anh về lúc nào?
- Do you understand? - Yes, I do. -No, I don't.
Anh có hiểu không. -Vâng, tôi hiểu. -Không, tôi không hiểu.

- Trạng từ mở đầu các câu cảm thán.
- Here she come!
Kìa, cô ấy đến rồi!
- How well John speaks French!
John nói tiếng Pháp mới thạo chứ!

- Trạng từ bổ nghĩa cho toàn câu thường được đặt ở đầu câu.
Thí dụ:
- Fortunately, David quickly found another job.
May mắn thay, David đã nhanh chóng kiếm được việc khác
- Suddenly, everyone started shouting
Đột nhiên, mọi người bắt đầu la thét.

Tuy nhiên, một trạng từ bổ nghĩa cho toàn câu sẽ không đồng nghĩa với việc trạng từ đó bổ nghĩa cho một từ khác trong câu.
Thí dụ:
- Now the next thing he did was to light a cigarette.
Thế rồi việc làm tiếp theo của anh ấy là châm một điếu thuốc.
- What are you doing now?
Anh đang làm gì bây giờ?

- Có trạng từ có thể đặt ở đầu câu hay cũng có thể đặt ở các vị trí khác trong câu.
Thí dụ:
- Yesterday they went to the Festival.
- They went to the Festival yesterday.
Hôm qua họ đi lễ hội.

1.2 Trạng từ nằm ở cuối câu
Đây là vị trí thông dụng của trạng từ. Hầu hết trạng từ đều có thể đứng ở cuối câu theo cấu trúc thông dụng là:

Subject + verb + object + adverb
(Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ + trạng từ)

- Các trạng từ chỉ nơi chốn.
Thí dụ:
- They looked everywhere.
Họ tìm kiếm khắp nơi
- I'll always be there.
Tôi sẽ luôn ở đó.

- Các trạng từ chỉ thời gian
Thí dụ:
- John has been there three times.
John đã tới đó 3 lần.
- They are coming tomorrow.
Ngày mai họ sẽ đến.

- Nếu có trạng từ chỉ thời gian trong một câu thì trạng từ chỉ "thời gian nhỏ" đứng trước.
Thí dụ:
- We'll meet them at 9 o'clock tomorrow.
Chúng tôi sẽ gặp họ lúc 9 giờ ngày mai.
- Nếu có 2 trạng từ, một chỉ nơi chốn, một chỉ thời gian, thì trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước.
- They will be there early.
Họ sẽ đến đó sớm.

1.3 Trạng từ nằm trong câu:
- Các trạng từ chỉ sự thường xuyên (adverbs of frequency) như: always, often, sometimes, seldom... thường đặt ngay sau động từ "to be" ở các thì đơn (simple tenses).
- They are always on time for meals.
Họ luôn dùng bữa đúng giờ.

Nhưng lại được đặt trước các thì đơn của những động từ khác.
- Helen often gets up at 6 o'clock.
Helen thường thức dậy lúc 6 giờ.

Với các thì gồm từ hai động từ trở lên, trạng từ chỉ sự thường xuyên được đặt sau trợ động từ (auxiliary) thứ nhất (ngoại trừ "used to" và "have to" thì trạng từ đứng trước chúng).
- She has often been told not to do that.
Cô ta thường được bảo là không nên làm thế.

- Các trạng từ chỉ mức độ như: very, too, quite, almost, nearly, just... thường bổ nghĩa cho một tính từ hay trạng từ khác. Chúng được đặt trước tính từ hay trạng từ đó.
Thí dụ:
- Michael played extremely badly.
Michael đã chơi quá tồi.
- The meeting-room was not quite full.
Phòng họ không hoàn toàn hết chỗ.

Nhưng trạng từ enough thì lại nằm sau tính từ hay trạng từ mà nó bổ nghĩa.
Thí dụ:
- This box isn't big enough.
Cái hộp này không đủ lớn.

- Các trạng từ chỉ thể cáchtrạng từ chỉ nơi chốn, thường được đặt liền sau động từ.
Thí dụ:
- They want to live outdoors in Summer.
Họ thích sống ngoài trời vào mùa hạ.
- We walk quickly.
Chúng tôi đi nhanh.

Nhưng một số trạng từ thể cách như: almost, also,nearly, hardly... thường được đặt trước động từ.
- John slipped and almost fell.
John trượt chân và suýt ngã.

- Không bao giờ đặt trạng từ xen vào giữa tha động từ (transitive verb) và bổ nghĩa trực tiếp của động từ đó.
Thí dụ:
- He speaks English well. (Đúng)
Anh ấy nói tiếng anh giỏi.
- He speak well English (sai).
- John reads his book slowly (Đúng)
John đọc sách của anh ta một cách chậm rãi.
- John reads slowly his book (Sai)

2. Cách dùng trạng từ

2.1 Trạng từ làm thuộc ngữ (attribute)
Khi nó trực tiếp bổ nghĩa cho một động từ, tính từ, trạng từ khác, cụm từ...

(1) Mr. Smith walked slowly
Ông Smith đi bộ một cách chậm rãi.
=> Trạng từ slowly bổ nghĩa cho động từ work

(2) It is very cold today.
Hôm nay trời rất lạnh
=> Trạng từ very bổ nghĩa cho tính từ cold

(3) John runs too fast
John chạy quá nhanh
=> Trạng từ too bổ nghĩa cho trạng từ fast

(4) Then let us get on with the work
Nào, chúng ta hãy tiếp tục công việc
=> Trạng từ then bổ nghĩa cho cả câu

2.2 Trạng từ làm vị ngữ (predicative)

Khi trạng từ là một bộ phận của vị ngữ trong thành phần của câu, thường là trạng từ làm bổ túc từ (complement) cho động từ đi trước.
Thí dụ:

(1) The meeting was just over
Cuộc họp vừa mới kết thúc

(2) The wild ox was caught alive
Con bò rừng bị bắt sống

2.3 Trạng từ bổ nghĩa, hạn định cho nhiều từ loại, cụm từ, mệnh đề, câu:
-Bổ nghĩa cho động từ
(1) She speaks English well
Cô ấy nói tiếng Anh giỏi

(2) He always visits his father on Sundays
Anh ấy luôn viếng thăm cha mình vào những ngày Chủ nhật.
Trạng từ well bổ nghĩa cho động từ speaks và always bổ nghĩa cho động từ visits

-Bổ nghĩa cho tính từ  (đứng trước tính từ)
(1) That was a very funny film
Đó là một phim rất vui nhộn.

(2) Helen has a really beautiful face
Helen có một khuôn mặt thật đẹp

Very bổ nghĩa cho tính từ funny, really bổ nghĩa cho beautiful.
Những trạng từ enough lại sau tính từ như trong high enough (vừa đủ cao).

-Bổ nghĩa cho trạng từ khác
Thí dụ:
(1) David runs too quickly
David chạy quá nhanh
(2) Dorothy sings very well
Dorothy hát rất hay
Trạng từ too bổ nghĩa cho trạng từ quickly, very bổ nghĩa cho well

- Bổ nghĩa cho đại từ
(1) Nearly everybody came to our party
Gần như mọi người đã đến dự tiệc của chúng ta
Trạng từ nearly bổ nghĩa cho đại từ bất định everybody.

- Bổ nghĩa cho một giới từ
(1) Tom was sitting almost outside the window.
Tom hầu như ngồi hẳn ra ngoài cửa sổ
Trạng từ almost bổ nghĩa cho giới từ outside

- Bổ nghĩa cho một liên từ
(1) He bought this house simply because it was cheap
Anh ấy mua căn nhà này chỉ vì nó rẻ.
Trạng từ simply bổ nghĩa cho liên từ because

- Bổ nghĩa cho một cụm từ (phrase)
(1) Michael lives nearly on top of the hill
Michael sống gần tận đỉnh đồi
Trạng từ nearly bổ nghĩa cho cụm giới từ on top of the hill.

- Bổ nghĩa cho một câu
(1) Unfortunately, David has lost of all his money
Không may mắn thay, David đã mất toàn bộ số tiền của anh ta
Trạng từ unfortunately bổ nghĩa cho cả câu. Trong trường hợp này trạng từ thường được đặt ở đầu câu.

Tính từ tiếng anh là gì và cách sử dụng tính từ tiếng anh như thế nào?

Tính từ có thể nói là từ loại quan trọng thứ ba trong tiếng anh sau danh từ và động từ. Tính từ là loại từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Tính từ có thể được sử dụng theo 2 cách:

- Nằm giữa một hạn định danh từ (a noun determiner) và một danh từ. Từ hạn định (determiner) - hay còn gọi là định từ - là từ được đặt trước một danh từ để cho biết danh từ đó được dùng hạn chế như thế nào. Thí dụ: My book (cuốn sách của tôi - tức hạn định ở cuốn sách của tôi thôi, không nói đến những quyển sách khác).

- Được dùng như bổ ngữ của một chủ ngữ sau một động từ liên kết (a linking verb).
Tính từ và cách sử dụng tính từ trong tiếng anh
Tính từ và cách sử dụng tính từ trong tiếng anh

Giới từ và cách sử dụng giới từ trong tiếng anh

1. Vị trí của tính từ

Hầu hết các tính từ có thể có 2 vị trí trong câu: đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ liên kết.

1.1 Tính từ đứng trước danh từ:
Thông thường thì tính từ hầu hết đều đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, miêu tả. Lúc đó, tính từ đóng vai trò là thuộc ngữ (attributive - hay còn gọi là hình dung từ).
Thí dụ:
- Alina is a pretty girl.
Alina là một cô gái xinh đẹp.

1.2 Theo sau các động từ liên kết
Tính từ cũng thường theo sau các động từ liên kết (linking verb) như: be, seem, become, feel... và đóng vai trò là bổ túc từ cho chủ ngữ. Lúc đó tính từ nằm ở vị trí được gọi là vị ngữ (predicative).
Thí dụ:
- The weather is horrible.
Thời tiết thật là tệ hại.

Ngoài 2 vị trí chính trên còn một số trường hợp khác như tính từ có thể được đặt sau danh từ.
- Khi tính từ được dùng làm túc từ bổ ngữ (object complement) cho danh từ. Khi đó tính từ theo sau các bổ ngữ trực tiếp (direct object) là danh từ và cung cấp thêm thông tin nhằm mô tả hoặc làm rõ nghĩa của chúng.
Thí dụ:
- John called his younger brother stupid.
John gọi em trai mình là đồ ngu.

Trong câu này danh từ brother là bổ ngữ trực tiếp của động từ called và tính từ stupid là bổ túc từ cho brother.

- Một số tính từ có thể đứng sau danh từ tương tự như cách của các mệnh đề liên hệ. Trường hợp này phổ biến ở các tính từ tận cùng bằng "-able" và "-ible"
Thí dụ:
- You'd assist her in every way possible.
Bạn có thể giúp cô ta bằng mọi cách có thể

- Khi có 2 tính từ trở lên cùng bổ nghĩa cho một danh từ và 2 tính từ này là đồng vị của danh từ.
Thí dụ:
- At the moment a man, tall and stately, entered the classroom.
Vào lúc đó, một người đàn ông cao to và bệ vệ, bước vào lớp học

Hai tính từ tallstately mô tả từ man. trong trường hợp này, tính từ được xem như là đồng vị (appositive) của danh từ.

- Tính từ được đặt sau danh từ khi có bổ ngữ (complement) là một cụm từ (phrase) theo sau.
Thí dụ:
- Helen has a bag full of money.
Helen có một cái túi đầy tiền

Tính từ full đứng sau danh từ bag vì nó được cụm giới từ "of money" làm bổ ngữ.

- Khi tính từ bổ nghĩa cho những từ phép với some-, any-, no- như something, anybody, nothing
Thí dụ:
- There is nothing new under the sun.
Chẳng có gì mới lạ dưới ánh nắng mặt trời.
- She left without speaking to anybody else.
Cô ấy ra đi mà không nói với ai khác một lời nào.

- Sau những danh từ chỉ sự đo lường hay tuổi tác.
Thí dụ:
- A building twenty-storey high
Một tòa nhà cao 20 tầng.
- A woman fifty-five years old.
Một người phụ nữ 55 tuổi.
- This sitting-room is 20 feet long and 10 feet wide.
Phòng khách này dài 20 feet và rộng 10 feet.

- Khi tính từ là số đếm (cardinal) dùng thay cho số thứ tự (ordinal).
Thí dụ:
- Chapter ten (chương 10 thay cho "the tenth chapter", chương thứ mười).
- Article eleven (điều 11 thay cho "the eleventh article", điều thứ 11).

- Khi tính từ có mạo từ "the" đi trước và bổ ngữ cho một đặc danh.
- George the First (George đệ Nhất)
- Charles the Bald (Charles đầu hói)

Phân biệt cách sử dụng tiếng anh giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ

2. Thứ tự các tính từ

Có rất nhiều từ loại có thể đứng trước các danh từ và nếu nhiều từ khác nhau cùng xuất hiện thì thứ tự các từ được quy định như sau:
(1) (2) (3) (4)(5) (6)(7) (8)(9)
- Mạo từ
- Danh từ
- Tính từ chỉ định
Số thứ tự
Only, last, next
Số đếm
Many, other
Các tính từ
mô tả
Little,old,
new
Tính từ chỉ
màu sắc
Tính từ xếp loại, hạng Danh từ bổ ngữDanh từ hoặc danh từ kép
the first two large
white
brickhouses
those
other
old

clayflower pots
my father's


new


suit
a

fineold
Swiss
garden

(1) Là từ hạn định đầu tiên, có thể là mạo từ, danh từ sở hữu hoặc đại từ, tính từ chỉ định...
(2) Tính từ nằm xa "danh từ gốc" nhất là số thứ tự (ordinal number): first, second, third... Cả những tính từ last, next, only, same và cấp so sánh cao nhất (superlative) cũng nằm ở đây.
(3) Cột này chứa các số đếm (cardinal numbers): one, two, three,...cùng các tính từ few, several, many. Other và các tính từ so sánh cấp cao nhất có thể đứng trước hay sau số đếm (nhưng other phải đứng sau few, several và many). Các tính từ như numerous, countless, myriad... cũng có thể nằm ở cột này.
Thí dụ:
- The first two house.
Hai nhà đầu tiên.
- His two brother, hoặc His other two brother.
Hai người anh em khác của anh ta.
- The greatest two authors, hoặc: The two greatest authors.
Hai tác giả vĩ đại nhất.

(4) Sau số đếm là các tính từ mô tả. Nếu có 2 hay nhiều tính từ loại này cùng xuất hiện, ta cần dùng dấu phẩy (comma) phân cách chúng. Về thứ tự, không có quy luật rõ ràng, ngoại trừ việc người ta ưa đặt các tính từ ngắn trước , từ nhiều âm tiết sau.
Thí dụ:
- A cold, rainy, thoroughly unpleasant day.
Một ngày hết sức khó chịu, có mưa và lạnh.

(5) Kế đến là cột dành cho các tính từ little, old và new với những vị trí cố định. Nếu từ title xuất hiện cùng lúc với old hoặc new, thì little nằm ở vị trí trước.
Thí dụ:
- She's a sweet little old lady.
Bà ấy là một bà già nho nhỏ dễ mến.

Theo thứ cột (4)(5) thì tính từ miêu tả phải đặt trước little, old hoặc new.
Thí dụ:
- A beautiful little girl
Một cô bé xinh đẹp.
- That lovely old house.
Ngôi nhà cổ, đáng yêu đó,

(6) Cột này bao gồm các tính từ chỉ màu sắc.
Thí dụ:
- Those two pretty little red flowers.
Hai bông hoa đỏ, nho nhỏ và đẹp này

(7) Gồm những tính từ phân chia loại, hạng, tính từ riêng thuộc các quốc gia, dân tộc.
Thí dụ:
- Their first two red American cars.
Hai chiếc xe hơi Mỹ màu đỏ đầu tiên của họ.
- A famous Shakespeare actress.
Một nữ diễn viên kịch Shakespeare nổi tiếng.

(8) Nếu có danh từ dùng làm tính từ bổ ngữ cho "danh từ gốc", thì danh từ đó nằm ở vị trí này.

(9) Danh từ hoặc danh từ kép được các tính từ phẩm định, bổ ngữ và hạn định.